hoà thân

Học thuật
Thân thiện
hoà thân

Hai gia đình quyết định hoà thân bằng cuộc hôn nhân của con trai và con gái họ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động giảng hòa kết thân giữa hai bên, thường thông qua hôn nhân: "Hoà thân" một chính sách ngoại giao cổ xưa, trong đó hai quốc gia, dòng tộc hoặc phe phái chấm dứt xung đột thiết lập quan hệ hòa bình, thân thiện, thường được củng cố bằng việc gả con gái của bên này cho bên kia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc hoà thân giữa hai triều đại đã chấm dứt chiến tranh kéo dài hàng thập kỷ.
    • Nhà vua quyết định dùng chính sách hoà thân để ổn định biên cương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chính sách hoà thân": một biện pháp ngoại giao lấy hôn nhân làm công cụ để tạo dựng liên minh hòa bình.

    • Chính sách hoà thân thường được các triều đại phong kiến áp dụng.
  • "Cầu hoà thân": hành động cầu xin hoặc đề nghị thiết lập mối quan hệ hoà thân.

    • Nước láng giềng đã phái sứ giả đến cầu hoà thân.
Biến thể từ gần giống
  • Hoà hiếu (danh từ): tình trạng hòa bình thân thiện giữa các quốc gia.

    • Hai nước luôn duy trì mối quan hệ hoà hiếu.
  • Kết thân (động từ): trở nên thân thiết, kết bạn.

    • Hai gia đình quyết định kết thân với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Gả hòa: (cách nói khác) việc gả con gái để tạo hòa bình.
  • Liên hôn: hôn nhân tính chất liên minh, kết nối.
Từ trái nghĩa
  • Thù địch: tình trạng chống đối, hận thù.
  • Gây chiến: hành động khơi mào hoặc tiến hành chiến tranh.
hoà thân

Hai gia đình quyết định hoà thân bằng cuộc hôn nhân của con trai và con gái họ.

  1. giảng hoà kết thân gia (gả con cho nhau)

Từ chứa "hoà thân"